menu_book
見出し語検索結果 "dầu ăn" (2件)
日本語
名食用油
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
日本語
名食用油
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
母は魚を揚げるために食用油を使う。
swap_horiz
類語検索結果 "dầu ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dầu ăn" (2件)
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
母は魚を揚げるために食用油を使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)