辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dầu ăn" (3件)

dầu ăn
play
日本語 名食用油
マイ単語
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
dầu ăn
play
日本語 名食用油
マイ単語
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
母は魚を揚げるために食用油を使う。
dấu ấn
日本語 名痕跡、足跡、特徴
マイ単語
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
歴代の副大統領はそれぞれ独自の足跡を残しました。

swap_horiz 類語検索結果 "dầu ăn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dầu ăn" (3件)

Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
Mẹ dùng dầu ăn để chiên cá.
母は魚を揚げるために食用油を使う。
Các đời phó tổng thống đã để lại dấu ấn riêng.
歴代の副大統領はそれぞれ独自の足跡を残しました。